Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "da dễ nổi mụn" (1)

da dễ nổi mụn
phát
Tiếng Anh Danh từskin that easily causes acne
Từ vựng của tôi
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
She has acne-prone skin.

swap_horiz Từ liên quan "da dễ nổi mụn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "da dễ nổi mụn" (1)

Cô ấy có da dễ nổi mụn.
She has acne-prone skin.